Viêm nướu (gingivitis) là giai đoạn sớm và có thể hồi phục của bệnh nướu răng, đặc trưng bởi phản ứng viêm do biofilm vi khuẩn tại đường viền lợi. Khi không được kiểm soát, tình trạng này có thể tiến triển thành viêm nha chu (periodontitis) gây tiêu xương và mất răng.
Trong chăm sóc không phẫu thuật, nước súc miệng trị viêm nướu là dạng sản phẩm hỗ trợ điều trị (therapeutic mouth rinse) có thể được chỉ định như biện pháp bổ trợ, giúp giảm tải vi sinh vật và hỗ trợ kiểm soát phản ứng viêm, khi được sử dụng song song với làm sạch cơ học và theo hướng dẫn nha khoa.
Nội dung sau trình bày cơ chế bệnh sinh của viêm nướu, vai trò mang tính bổ trợ của nước súc miệng và các nguyên tắc lựa chọn trong thực hành nha khoa.
Nguyên nhân và biểu hiện của viêm nướu – viêm lợi
Viêm nướu (gingivitis) là phản ứng viêm có hồi phục của mô lợi bao quanh răng, thường là giai đoạn sớm của bệnh nướu răng. Cơ chế bệnh sinh bắt đầu từ sự tích tụ biofilm (màng sinh học vi khuẩn) tại viền nướu, dẫn đến phản ứng miễn dịch của mô lợi.
Khi vi khuẩn trong biofilm giải phóng các thành phần gây viêm như lipopolysaccharide (LPS), hoạt hoá bạch cầu trung tính/đại thực bào và phóng thích cytokine tiền viêm (IL-1β, TNF-α, PGE₂), làm tăng tính thấm mạch, giãn mạch và xuất huyết mô lợi. Nếu mảng bám không được kiểm soát bằng các biện pháp làm sạch phù hợp, phản ứng viêm có thể lan sâu, tiến triển thành viêm nha chu (periodontitis).
1. Nguyên nhân
1. Nguyên nhân tại chỗ
- Mảng bám vi khuẩn (dental plaque): Là nguyên nhân chính. Biofilm chứa nhiều vi khuẩn Gram âm kỵ khí như Porphyromonas gingivalis và Fusobacterium nucleatum, tiết độc tố gây viêm và phá hủy mô liên kết quanh răng.
- Vệ sinh răng miệng không đúng cách: Đánh răng không đủ thời gian, bỏ qua kẽ răng, hoặc không dùng chỉ nha khoa khiến mảng bám không được loại bỏ, lâu ngày tạo cao răng (calculus) – môi trường cho vi khuẩn phát triển.
- Kích thích cơ học: Răng mọc lệch, phục hình sai kỹ thuật, bờ trám nhô ra… tạo điểm giữ mảng bám, gây kích ứng lợi mạn tính.
2. Nguyên nhân toàn thân và yếu tố nguy cơ
- Thay đổi nội tiết tố: Hormone estrogen và progesterone tăng trong thai kỳ, dậy thì, hoặc chu kỳ kinh nguyệt làm tăng tính thấm mạch, khiến mô lợi dễ sưng đỏ và chảy máu.
- Bệnh lý toàn thân: Đái tháo đường, bệnh máu ác tính, HIV/AIDS hoặc tình trạng suy giảm miễn dịch làm giảm khả năng hồi phục mô lợi, khiến viêm kéo dài.
- Tác dụng phụ của thuốc: Một số thuốc như nifedipine, phenytoin hoặc cyclosporine có thể gây tăng sinh mô lợi; thuốc kháng histamine hoặc chống trầm cảm làm giảm tiết nước bọt, tăng nguy cơ viêm.
- Thiếu hụt dinh dưỡng: Thiếu vitamin C ảnh hưởng tổng hợp collagen, làm nướu dễ tổn thương và chảy máu; thiếu niacin (vitamin B3) có thể gây viêm và loét niêm mạc miệng.
- Thói quen sinh hoạt: Hút thuốc, chế độ ăn nhiều tinh bột – đường hoặc stress kéo dài đều làm tăng phản ứng viêm, giảm lưu lượng máu đến mô lợi. Hút thuốc được ghi nhận làm tăng nguy cơ và mức độ nặng của viêm nướu/viêm nha chu, và là yếu tố cần được xem xét kiểm soát trong chăm sóc răng miệng.

2. Biểu hiện lâm sàng
Ở giai đoạn đầu, viêm nướu thường không gây đau rõ rệt, vì vậy dễ bị bỏ qua. Các biểu hiện thường gặp gồm:
- Sưng và đổi màu nướu: Lợi sưng, mềm, mất độ săn chắc; chuyển từ hồng nhạt sang đỏ sẫm hoặc đỏ tím do sung huyết.
- Chảy máu khi chải răng hoặc dùng chỉ nha khoa: Dấu hiệu sớm do mao mạch giãn nở và thành mạch yếu.
- Đau hoặc nhạy cảm: Cảm giác đau khi chạm, ăn nhai hoặc thay đổi nhiệt độ.
- Hôi miệng (halitosis): Vi khuẩn kỵ khí phân giải protein tạo hợp chất lưu huỳnh dễ bay hơi (VSCs) như hydrogen sulfide và methyl mercaptan.
- Các dấu hiệu khác: Nướu tụt nhẹ, chân răng lộ, có thể xuất hiện mủ nếu viêm tiến triển. Ở giai đoạn sớm, tổn thương có khả năng hồi phục nếu kiểm soát mảng bám và can thiệp sớm (cạo vôi – hướng dẫn vệ sinh).

Vai trò của nước súc miệng trong hỗ trợ điều trị viêm nướu – viêm lợi
Nước súc miệng điều trị (therapeutic mouthwash) là một sản phẩm bổ trợ trong quá trình kiểm soát mảng bám và phản ứng viêm nướu. Nước súc miệng trị viêm nướu mang tính hỗ trợ khi được sử dụng phối hợp với làm sạch cơ học, qua đó góp phần giảm nguy cơ tiến triển bệnh nướu.
Cơ chế bổ trợ trong mô hình kiểm soát viêm nướu:
- Can thiệp cơ học: Đánh răng, dùng chỉ nha khoa, lấy cao răng.
- Can thiệp hóa học: Sử dụng nước súc miệng có hoạt chất diệt khuẩn để kiểm soát vi sinh vật tồn dư.
- Can thiệp hành vi: Duy trì thói quen vệ sinh răng miệng, chế độ ăn ít đường, bỏ thuốc lá.
Sự phối hợp ba yếu tố này được xem là chiến lược kiểm soát toàn diện viêm nướu trong các hướng dẫn lâm sàng hiện hành của ADA và Cochrane. Dù không thể thay thế chải răng và chỉ nha khoa, nước súc miệng giúp tăng cường làm sạch và giảm tải vi sinh vật gây bệnh trong khoang miệng, đặc biệt ở các vị trí bàn chải khó tiếp cận.
1. Giảm vi khuẩn và hỗ trợ kiểm soát mảng bám
Cơ chế: Nước súc miệng chứa hoạt chất diệt khuẩn (như Chlorhexidine, Cetylpyridinium Chloride, tinh dầu phenolic hoặc Povidone-iodine) tác động trực tiếp lên màng tế bào vi khuẩn, ức chế enzyme chuyển hóa và làm gián đoạn cấu trúc biofilm non-mature, không thay thế loại bỏ cơ học.
Hiệu quả:
- Hỗ trợ làm sạch: Hỗ trợ tiếp cận các vùng hẹp quanh nướu, túi lợi và kẽ răng – nơi hiệu quả làm sạch cơ học có thể bị hạn chế.
- Giảm số lượng vi khuẩn gây viêm: Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy nước súc miệng chứa CHX 0,12–0,2% hoặc CPC 0,05% cải thiện có ý nghĩa lâm sàng Plaque Index và Gingival Index khi dùng như biện pháp bổ trợ bên cạnh chải răng và làm sạch kẽ răng.
- Tăng hiệu quả vệ sinh răng miệng: Khi kết hợp với chải răng và chỉ nha khoa, nước súc miệng giúp duy trì nồng độ kháng khuẩn trong khoang miệng lâu hơn, hạn chế tái hình thành biofilm.
2. Giảm viêm và hỗ trợ lành nướu
Tác dụng kháng viêm: Một số hoạt chất như Chlorhexidine, CPC, tinh dầu Thymol hoặc Zinc lactate được ghi nhận có khả năng giảm biểu hiện phản ứng viêm tại chỗ, thông qua cơ chế ức chế một số chất trung gian viêm, giảm sung huyết và chảy máu nướu.
Hỗ trợ lành mô: Nước súc miệng còn giúp duy trì môi trường miệng sạch khuẩn, giảm nguy cơ bội nhiễm thứ phát và hỗ trợ tái tạo mô biểu mô quanh răng.
- Ở giai đoạn viêm cấp hoặc sau thủ thuật nha khoa, CHX hoặc PVP-I tạo môi trường thuận lợi cho quá trình hồi phục mô lợi sau khi mảng bám đã được loại bỏ bằng can thiệp cơ học.
- Trong giai đoạn duy trì, công thức dịu nhẹ chứa CPC, Zinc hoặc tinh dầu thiên nhiên giúp cân bằng hệ vi sinh mà không gây ố răng hoặc thay đổi vị giác.
3. Phòng ngừa tái phát và hỗ trợ chăm sóc lâu dài
Viêm nướu có thể tái phát nếu mảng bám không được kiểm soát hằng ngày. Việc sử dụng nước súc miệng đúng cách giúp giúp duy trì kết quả điều trị đạt được khi tiếp tục kết hợp với vệ sinh răng miệng cơ học đúng cách.
- Phòng ngừa tái phát: Nước súc miệng giúp kiểm soát vi khuẩn gây viêm và ổn định hệ vi sinh, đặc biệt khi kết hợp với vệ sinh cơ học đúng cách.
- Bảo vệ men răng: Các sản phẩm chứa fluoride nồng độ thấp (0,05%) hỗ trợ tái khoáng hóa men răng và ngăn sâu răng thứ phát quanh vùng viêm.
- Giảm mùi hôi và cải thiện chất lượng cuộc sống: Hoạt chất Zinc hoặc tinh dầu phenolic trung hòa hợp chất lưu huỳnh dễ bay hơi (VSCs), giúp hơi thở thơm mát và cải thiện tự tin giao tiếp.

Thành phần quan trọng trong nước súc miệng trị viêm nướu – viêm lợi
Thành phần hoạt chất là một yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hỗ trợ của nước súc miệng trong kiểm soát viêm nướu. Mỗi nhóm hoạt chất có cơ chế, mức độ kháng khuẩn và tính dung nạp khác nhau, phù hợp cho từng giai đoạn điều trị hoặc duy trì.
1. Chlorhexidine (CHX) – kháng khuẩn mạnh, dùng theo chỉ định nha sĩ
Cơ chế: Chlorhexidine là hợp chất biguanide cation, gắn vào màng tế bào vi khuẩn mang điện tích âm, gây rò rỉ màng và làm đông tụ protein nội bào.
Công dụng:
- Ức chế, giảm số lượng vi khuẩn Gram dương, Gram âm, nấm men và một số virus có vỏ lipid.
- Giảm nhanh chỉ số mảng bám và viêm nướu trong 1–2 tuần đầu, khi dùng phối hợp với làm sạch cơ học.
Lưu ý:
- Chỉ dùng ngắn hạn, không nên dùng liên tục kéo dài (thường >3–4 tuần) nếu không có chỉ định và theo dõi chuyên khoa
- Tác dụng phụ có thể gặp như ố màu răng, thay đổi vị giác tạm thời, tăng tích tụ cao răng khi dùng kéo dài.

2. Cetylpyridinium Chloride (CPC) – kháng khuẩn phổ rộng, an toàn dài hạn
Cơ chế: CPC là hợp chất amoni bậc bốn, phá vỡ màng phospholipid của vi khuẩn và ức chế enzyme chuyển hóa năng lượng.
Công dụng:
- Giảm vi khuẩn gây viêm nướu và hơi thở hôi (do hợp chất lưu huỳnh dễ bay hơi – VSCs).
- Hỗ trợ kiểm soát mảng bám và giảm chảy máu nướu khi dùng đều đặn trong bối cảnh vệ sinh răng miệng đầy đủ.
Đặc điểm:
- Dung nạp tốt, có thể dùng hàng ngày và lâu dài.
- Có thể xuất hiện trong một số công thức thương mại kết hợp CHX nồng độ thấp.
- Không gây ố răng hay thay đổi vị giác rõ rệt.

3. Oxyd-8
OXYD-8 là hợp chất sodium clorite ổn định giải phóng oxy hoạt tính, giúp oxy hóa các hợp chất lưu huỳnh dễ bay hơi (VSCs) – nguyên nhân chính gây mùi hôi – đồng thời ức chế vi khuẩn kỵ khí liên quan đến mảng bám và viêm nướu. Tác dụng:
- Giảm vi khuẩn kỵ khí và mùi hôi, hỗ trợ kiểm soát viêm nướu mức độ nhẹ – vừa.
- Ít gây xáo trộn hệ vi sinh miệng trong giai đoạn duy trì sau điều trị nha chu, thích hợp giai đoạn duy trì.
- Không gây ố răng, không thay đổi vị giác, an toàn khi dùng hằng ngày.
Nước súc miệng chứa OXYD-8 thường được lựa chọn sử dụng hằng ngày để giảm hôi miệng và hỗ trợ kiểm soát viêm nướu nhẹ, đặc biệt trong giai đoạn duy trì vệ sinh răng miệng sau điều trị. Không thay thế điều trị viêm nướu nặng hay thủ thuật nha khoa do hiệu lực sát khuẩn nhẹ hơn Chlorhexidine hoặc Povidone-iodine.

4. Tinh dầu thiên nhiên – hỗ trợ giảm viêm và cân bằng hệ vi sinh
Các hoạt chất điển hình: Thymol, Eucalyptol, Menthol, Methyl Salicylate.
Cơ chế:
- Làm tan màng tế bào vi khuẩn và ức chế enzyme gây viêm.
- Có hoạt tính ức chế vi sinh vật mức độ nhẹ, bao gồm một số chủng nấm, giúp ổn định hệ vi sinh khoang miệng.
Công dụng:
- Giảm sưng nướu, chảy máu, và mùi hôi miệng khi sử dụng đều đặn.
- Tác dụng chống viêm nhẹ, thích hợp trong giai đoạn duy trì sau điều trị.
Đặc điểm:
- Có thể chứa cồn để tăng độ hòa tan; do đó, người bị khô miệng hoặc niêm mạc nhạy cảm nên chọn sản phẩm không cồn (alcohol-free).

5. Các chiết xuất tự nhiên bổ trợ – hỗ trợ kháng khuẩn và làm dịu mô nướu
Một số thành phần sinh học được nghiên cứu như nano bạc (AgNPs), trà xanh (EGCG), acid tannic hoặc sáp ong (propolis) có tác dụng hỗ trợ ức chế vi khuẩn và giảm viêm.
Vai trò: Giảm phản ứng viêm tại chỗ, thúc đẩy tái tạo biểu mô lợi.
Thường có mặt trong các công thức nước súc miệng dịu nhẹ, dùng cho người viêm nướu mạn tính hoặc nướu nhạy cảm.
Lưu ý: Các thành phần này không thay thế hoạt chất chính như CHX hoặc CPC trong điều trị giai đoạn cấp, nhưng giúp tăng khả năng dung nạp và duy trì lâu dài.

6. Fluoride – bảo vệ men răng và giảm sâu răng kèm viêm
Cơ chế: Fluoride thúc đẩy quá trình tái khoáng hóa men răng (remineralization) và ức chế enzyme của vi khuẩn gây sâu răng (Streptococcus mutans).
Công dụng:
- Củng cố cấu trúc men răng, giảm nguy cơ sâu răng thứ phát quanh vùng viêm.
- Tăng sức bền của răng, hỗ trợ trong giai đoạn duy trì sau điều trị viêm nướu.
Đặc điểm:
- Thường kết hợp với CPC trong công thức nước súc miệng dùng hàng ngày.
- Nồng độ khuyến nghị: 0.05% Sodium Fluoride cho sử dụng lâu dài.
Nguyên tắc chọn nước súc miệng trong từng giai đoạn điều trị viêm nướu – viêm lợi
Hiệu quả kiểm soát và hỗ trợ điều trị viêm nướu không chỉ phụ thuộc vào hoạt chất mà còn ở việc lựa chọn sản phẩm đúng giai đoạn bệnh và mức độ viêm. Nước súc miệng được chia thành hai nhóm chính: điều trị (therapeutic) và duy trì (maintenance).
1. Giai đoạn viêm cấp tính hoặc sau thủ thuật nha khoa
Mục tiêu: Loại bỏ vi khuẩn gây viêm, ngăn nhiễm trùng lan rộng, tạo điều kiện cho mô lợi hồi phục.
Lựa chọn khuyến nghị:
- Chlorhexidine (CHX) 0,12–0,2%: được xem là tiêu chuẩn tham chiếu thường dùng trong lâm sàng, cho điều trị ngắn hạn
- Povidone-iodine (PVP-I 1%): Sử dụng trong súc miệng tiền phẫu hoặc sau nhổ răng, cấy ghép implant, giúp giảm số lượng vi khuẩn tại chỗ trong bối cảnh tiền phẫu hoặc hậu phẫu.
Lưu ý sử dụng:
- Chỉ dùng theo hướng dẫn nha sĩ, không vượt quá thời gian chỉ định.
- Tránh dùng song song với kem đánh răng chứa Sodium Lauryl Sulfate (SLS) – có thể làm mất hoạt tính CHX.
- Không nên ăn/uống ngay sau khi súc miệng để duy trì hiệu quả kháng khuẩn.
Chống chỉ định:
- Dị ứng iod (với PVP-I).
- Phụ nữ mang thai, người bệnh tuyến giáp không nên dùng PVP-I kéo dài.
2. Giai đoạn phục hồi và duy trì sau điều trị
Mục tiêu: Giảm nguy cơ tái viêm, kiểm soát mảng bám mới hình thành và cân bằng hệ vi sinh khoang miệng.
Lựa chọn khuyến nghị:
- Cetylpyridinium Chloride (CPC 0.05%): Giúp duy trì hiệu quả kháng khuẩn nhẹ, ít gây ố răng.
- Zinc lactate hoặc Zinc citrate: Giúp trung hòa hợp chất lưu huỳnh dễ bay hơi (VSCs), giảm hôi miệng, an toàn dùng dài hạn.
- Tinh dầu thiên nhiên (Listerine-type): Phù hợp cho người đã ổn định mô lợi, hỗ trợ giảm sự hình thành mảng bám mới bằng cơ chế tự nhiên.
Lưu ý sử dụng:
- Ưu tiên công thức không cồn (alcohol-free) nếu có khô miệng, nhiệt miệng hoặc niêm mạc nhạy cảm.
- Có thể dùng lâu dài trong giai đoạn duy trì, khi dung nạp tốt song song với chăm sóc cơ học.
3. Giai đoạn phòng ngừa và chăm sóc hàng ngày
Mục tiêu: Duy trì nướu khỏe mạnh, ngăn mảng bám tích tụ và phòng viêm tái phát.
Lựa chọn khuyến nghị:
- Fluoride 0.05% + CPC: Bảo vệ men răng và kiểm soát vi khuẩn bám quanh viền nướu.
- Tinh dầu tự nhiên / chiết xuất trà xanh, propolis: hỗ trợ duy trì tình trạng mô nướu ổn định, thích hợp dùng hàng ngày.
- Nước muối sinh lý NaCl 0.9%: Phù hợp cho trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai, người đang phục hồi sau phẫu thuật – làm sạch nhẹ mà không gây kích ứng.
Lưu ý:
- Không thay thế chải răng và chỉ nha khoa.
- Nếu xuất hiện dấu hiệu tái viêm (sưng, chảy máu, hôi miệng dai dẳng), cần tái khám nha sĩ để điều chỉnh phác đồ chăm sóc.
4. Tóm tắt lựa chọn theo mức độ và mục đích sử dụng
| Mức độ / Mục đích | Hoạt chất chính | Thời gian sử dụng | Ghi chú |
| Viêm cấp, sau phẫu thuật | CHX 0.12–0.2% hoặc PVP-I 1% | 5–14 ngày | Theo chỉ định nha sĩ, không dùng kéo dài |
| Giai đoạn phục hồi | CPC 0.05%, Zinc lactate/citrate | Dài hạn (≤ 6 tháng) | Duy trì kháng khuẩn nhẹ, giảm mùi hôi |
| Phòng ngừa hằng ngày | Fluoride 0.05% + CPC hoặc tinh dầu | Hằng ngày | An toàn, không gây ố răng |
| Niêm mạc nhạy cảm / trẻ nhỏ | Nước muối sinh lý 0.9% | Hằng ngày | Lành tính, không hoạt chất diệt khuẩn mạnh |
Lưu ý: Thông tin trên bảng mang tính tổng hợp định hướng, không thay thế chỉ định cá nhân hóa của nha sĩ.
Lưu ý quan trọng khi sử dụng nước súc miệng trị viêm nướu lợi
Nước súc miệng là một phần quan trọng trong kiểm soát viêm nướu, nhưng việc sử dụng sai cách hoặc lạm dụng có thể làm giảm hiệu quả hoặc gây tác dụng phụ.
Việc tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng, liều lượng và thời điểm súc miệng giúp hỗ trợ kiểm soát viêm hiệu quả hơn, đồng thời bảo vệ hệ vi sinh tự nhiên của khoang miệng.
1. Không dùng thay thế điều trị nha khoa
Nước súc miệng không thể thay thế cho việc làm sạch cơ học như chải răng, dùng chỉ nha khoa hoặc cạo vôi răng tại phòng khám.
- Mảng bám và cao răng là ổ vi khuẩn chính gây viêm nướu. Chúng chỉ có thể được loại bỏ hiệu quả bằng các can thiệp chuyên sâu tại nha khoa.
- Viêm nướu nặng (chảy máu tự phát, sưng kéo dài, có mủ) cần được điều trị tại chỗ – nước súc miệng chỉ đóng vai trò hỗ trợ giảm vi khuẩn và viêm.
2. Sử dụng đúng liều lượng và thời gian khuyến nghị
Lượng và thời gian:
- Dùng lượng dung dịch theo hướng dẫn của nhà sản xuất (thường khoảng 15–20 ml).
- Súc trong 30–60 giây, đảm bảo dung dịch tiếp xúc toàn bộ khoang miệng, đặc biệt vùng lợi viêm.
- Không nên ngậm lâu quá 1 phút vì có thể gây kích ứng niêm mạc.
Tần suất:
- Thông thường 2 lần/ngày (sáng và tối, sau khi đánh răng 30 phút), trừ các dung dịch điều trị có chỉ định riêng theo bác sĩ.
- Với sản phẩm chứa Chlorhexidine (CHX), chỉ sử dụng 5–14 ngày theo chỉ định nha sĩ; không nên vượt quá 3 lần/ngày để tránh rối loạn hệ vi sinh và ố răng.
Cách súc đúng:
- Sau khi đánh răng và làm sạch kẽ răng, nên chờ khoảng 30 phút rồi mới sử dụng nước súc miệng điều trị, đặc biệt với các sản phẩm chứa fluoride hoặc chlorhexidine, nhằm tránh rửa trôi fluoride và tương kỵ hoạt chất.
- Dùng nước súc miệng điều trị theo liều lượng khuyến nghị.
- Thông thường không cần súc lại bằng nước sạch sau khi dùng, để hoạt chất lưu lại và phát huy tác dụng.
- Không nuốt dung dịch vì có thể gây kích ứng dạ dày hoặc rối loạn tiêu hóa.
Cảnh báo:
- Tránh dùng đồng thời với kem đánh răng chứa Sodium Lauryl Sulfate (SLS) vì có thể giảm hiệu quả của CHX.
- Ưu tiên sản phẩm không cồn (alcohol-free) nếu có khô miệng, nhiệt miệng hoặc niêm mạc nhạy cảm.

3. Kết hợp với chăm sóc răng miệng toàn diện
Để kiểm soát viêm nướu hiệu quả, cần duy trì đồng bộ các bước chăm sóc hàng ngày:
- Đánh răng ít nhất 2 lần/ngày, mỗi lần 2 phút, với kem chứa fluoride.
- Dùng chỉ nha khoa hoặc máy tăm nước mỗi ngày để loại bỏ mảng bám giữa các răng.
- Cạo vôi răng định kỳ 6 tháng/lần hoặc sớm hơn nếu có nguy cơ cao (hút thuốc, tiểu đường, viêm nướu tái phát).
Sự kết hợp giữa vệ sinh cơ học và nước súc miệng hóa học giúp cải thiện có ý nghĩa lâm sàng chỉ số viêm nướu (Gingival Index) và mảng bám (Plaque Index) so với chỉ chải răng đơn thuần.
4. Khi nào cần đến nha sĩ
Nếu các triệu chứng viêm nướu không cải thiện sau 7–10 ngày mặc dù đã vệ sinh đúng cách, cần khám nha sĩ để được chẩn đoán và can thiệp kịp thời.
Dấu hiệu cảnh báo:
- Sưng đỏ kéo dài trên 1 tuần, đau khi nhai.
- Chảy máu lợi tự phát hoặc khi chải răng.
- Có mủ, hơi thở hôi dai dẳng, hoặc tụt lợi nhanh.
Can thiệp nha khoa:
- Cạo vôi – xử lý gốc răng (scaling and root planing) để loại bỏ ổ vi khuẩn.
- Trong trường hợp nặng, nha sĩ có thể kê thuốc kháng sinh tại chỗ hoặc toàn thân, hoặc chỉ định súc miệng CHX/PVP-I trong thời gian ngắn để kiểm soát nhiễm khuẩn.
5. Chống chỉ định & thận trọng
- Povidone-iodine (PVP-I): tránh ở người dị ứng iod, bệnh tuyến giáp, phụ nữ có thai/ cho con bú nếu không có chỉ định chuyên khoa.
- Chlorhexidine (CHX): chỉ dùng ngắn hạn (5–14 ngày) theo chỉ định; ngưng khi có ố răng rõ, rối loạn vị giác/khô niêm mạc.
- Cồn (alcohol): tránh ở người xerostomia, viêm loét niêm mạc, sau thủ thuật.
- Trẻ <6 tuổi: không dùng dung dịch kháng khuẩn mạnh do nguy cơ nuốt phải và chưa kiểm soát được phản xạ súc nhổ.

Một số nước súc miệng thường dùng trong hỗ trợ kiểm soát viêm nướu
Nước súc miệng hỗ trợ giảm viêm nướu thường chứa các hoạt chất kháng khuẩn và kháng viêm được sử dụng với vai trò hỗ trợ trong những bối cảnh phù hợp.
1. TheraBreath Fresh Breath Oral Rinse – kiểm soát hôi miệng, kháng khuẩn nhẹ
- Thành phần hoạt tính: Sodium Chlorite (OXYD-8®) – hợp chất oxy hóa ổn định, trung hòa hợp chất lưu huỳnh dễ bay hơi (VSCs).
- Công dụng: Hỗ trợ giảm vi khuẩn kỵ khí gây hôi miệng và viêm nhẹ vùng nướu trong bối cảnh chăm sóc duy trì. Giữ hơi thở sạch đến 24 giờ theo công bố nhà sản xuất.
- Đặc điểm: Không chứa cồn, không chứa SLS, không có Chlorhexidine; an toàn khi dùng lâu dài, không cay rát.

2. Kin Gingival Mouthwash – điều trị viêm nướu và viêm nha chu (CHX 0.12%)
- Thành phần hoạt tính: Chlorhexidine Digluconate 0.12%, Sodium Fluoride 0.05%.
- Công dụng: Kháng khuẩn mạnh, giảm viêm sưng và chảy máu lợi, hỗ trợ điều trị giai đoạn cấp tính hoặc sau thủ thuật trong thời gian ngắn và theo chỉ định nha sĩ.
- Đặc điểm: Không chứa cồn, có hương nhẹ, an toàn cho người niêm mạc nhạy cảm.

3. Listerine Gum Care Zero Alcohol – diệt khuẩn bằng tinh dầu, không cồn
- Thành phần hoạt tính: Thymol 0.064%, Eucalyptol 0.092%, Menthol 0.042%, Methyl Salicylate 0.060%.
- Công dụng: Hỗ trợ giảm mảng bám, hỗ trợ giảm viêm nướu nhẹ – trung bình, khử mùi hôi miệng.
- Đặc điểm: Không cồn, vị dịu, dành cho nướu nhạy cảm; không chứa fluoride.
4. Colgate Plax Fresh Tea / Peppermint – giảm viêm, bảo vệ nướu hàng ngày
- Thành phần hoạt tính: Cetylpyridinium Chloride (CPC) 0.05%, Sodium Fluoride 225 ppm.
- Công dụng: Hỗ trợ kiểm soát vi khuẩn gây mảng bám, giảm viêm nướu mức độ nhẹ, đồng thời bảo vệ men răng nhờ fluoride. Thời gian tác dụng mùi hương theo công bố của nhà sản xuất
- Đặc điểm: Không chứa cồn, thích hợp dùng hàng ngày, hương dịu nhẹ.

5. Vitis Gingival Mouthwash – bảo vệ nướu nhạy cảm, giảm viêm mạn tính
- Thành phần hoạt tính: Cetylpyridinium Chloride (CPC), Zinc Lactate, Pro-vitamin B5 (Panthenol), Aloe Vera.
- Công dụng: Giảm viêm đỏ, chảy máu và kích ứng lợi; hỗ trợ phục hồi mô lợi và giảm nguy cơ tái phát viêm khi dùng trong chăm sóc duy trì.
- Đặc điểm: Không chứa cồn và màu nhân tạo; phù hợp cho người bị viêm nướu mạn tính hoặc đang chỉnh nha.
Cách lựa chọn nước súc miệng theo mức độ viêm và nhu cầu sử dụng
Việc lựa chọn nước súc miệng hỗ trợ trong quá trình kiểm soát viêm nướu – viêm lợi cần dựa trên mức độ viêm, tình trạng mô nướu, và đối tượng sử dụng. Mỗi nhóm hoạt chất có chỉ định và giới hạn sử dụng riêng, do đó cần lựa chọn có kiểm soát và theo hướng dẫn của nha sĩ khi cần thiết.
1. Viêm nướu cấp tính hoặc sau thủ thuật nha khoa
Mục tiêu: Kiểm soát nhanh nhiễm khuẩn và viêm cấp tại mô nướu.
Có thể cân nhắc:
- Kin Gingival (CHX 0.12%) hoặc dung dịch Povidone-iodine 1%.
- Có thể dùng tạm thời Perio·Aid Intensive Care (CHX 0.12%) nếu có chỉ định nha sĩ.
Cách dùng: Súc miệng 2 lần/ngày, thời gian sử dụng thường được giới hạn trong giai đoạn ngắn (khoảng 5–14 ngày), theo chỉ định của nha sĩ.
Lưu ý: Không dùng kéo dài, nên dùng theo chỉ định của bác sĩ.
2. Viêm nướu nhẹ hoặc giai đoạn duy trì sau điều trị
Mục tiêu: Ổn định mô lợi, ngăn tái viêm và duy trì hệ vi sinh lành mạnh.
Khuyến nghị:
- Colgate Plax (CPC 0.05% + Fluoride 225 ppm)
- Vitis Gingival
- TheraBreath Fresh Breath Oral Rinsen
Ưu điểm: Không cồn, được thiết kế cho sử dụng duy trì, với khả năng dung nạp tốt khi dùng đúng mục đích, giúp kiểm soát mảng bám và viêm nhẹ mà không gây khô niêm mạc.
3. Viêm nướu kèm loét, nướu nhạy cảm hoặc đang phục hồi mô mềm
Mục tiêu: Làm dịu viêm, giảm kích ứng và hỗ trợ phục hồi mô lợi.
Sản phẩm:
- Vitis Gingival giúp giảm viêm và dưỡng ẩm mô nướu.
- Dr. Kam Herbal Mouthwash hỗ trợ kháng viêm tự nhiên.
Ưu tiên: Công thức không cồn, có thành phần chống oxy hóa, tái tạo mô, pH trung tính, phù hợp cho người bị loét miệng, viêm lợi mãn, hoặc nướu mỏng.
- Phòng ngừa và sử dụng hàng ngày
Mục tiêu: Duy trì nướu khỏe mạnh, ngăn tích tụ mảng bám, bảo vệ men răng.
Sản phẩm:
- TheraBreath Fresh Breath Oral Rinse (Sodium Chlorite, không cồn).
- AP24 Fluoride Mouthwash – chống mảng bám, củng cố men răng.
- Listerine Zero Alcohol – tinh dầu thiên nhiên, kháng khuẩn nhẹ, an toàn dùng lâu dài.
Cách dùng: Trong thực tế sinh hoạt, các sản phẩm nhóm này thường được sử dụng hằng ngày sau vệ sinh răng miệng.
Tóm tắt gợi ý nhanh
Bảng dưới đây nhằm minh họa cách phân loại sản phẩm theo bối cảnh sử dụng thường gặp trong thực hành nha khoa, không thay thế đánh giá lâm sàng hoặc chỉ định điều trị cá nhân.
| Mức độ / Nhu cầu | Sản phẩm khuyến nghị | Hoạt chất chính | Thời gian sử dụng | Ghi chú |
| Viêm cấp, sau thủ thuật | Kin Gingival / Perio·Aid Intensive | CHX 0.12–0.2% | 5–14 ngày | Dưới giám sát nha sĩ |
| Viêm nhẹ, duy trì | Colgate Plax / Vitis Gingival / Listerine Zero | CPC / Zinc / tinh dầu | Dài hạn | Không cồn, dịu nhẹ |
| Viêm loét, nướu nhạy cảm | Plasma Kare / Dr. Kam | Nano bạc / chiết xuất thảo mộc | Dài hạn | Làm dịu và phục hồi mô |
| Phòng ngừa hằng ngày | TheraBreath / AP24 | OXYD-8 / Fluoride | Dài hạn | An toàn, không cay |

Giải đáp một số câu hỏi thường gặp
1. Viêm lợi có lây không?
Viêm lợi không được xem là bệnh truyền nhiễm, nhưng vi khuẩn gây bệnh như Porphyromonas gingivalis, Fusobacterium nucleatum hoặc Aggregatibacter actinomycetemcomitans có thể lây truyền gián tiếp qua nước bọt (ví dụ: hôn, dùng chung muỗng, bàn chải).
Sự hiện diện của vi khuẩn không đồng nghĩa với việc sẽ gây viêm lợi, việc lây nhiễm chỉ dẫn đến viêm khi môi trường khoang miệng thuận lợi – tức là khi vệ sinh kém, có mảng bám hoặc hệ miễn dịch suy yếu.
Giữ vệ sinh răng miệng tốt và khám nha định kỳ giúp giảm nguy cơ này.
2. Viêm lợi có tự khỏi không?
Viêm lợi giai đoạn sớm (gingivitis) có thể hồi phục hoàn toàn ở giai đoạn sớm nếu được làm sạch mảng bám, cạo vôi răng và vệ sinh đúng cách.
Tuy nhiên, nếu để kéo dài mà không điều trị, quá trình viêm có thể tiến triển thành viêm nha chu (periodontitis), gây tiêu xương ổ răng, tụt lợi và thậm chí mất răng vĩnh viễn.
Do đó, cần can thiệp sớm ngay khi có dấu hiệu sưng đỏ, chảy máu chân răng.
3. Dùng nước súc miệng có thể thay thế việc cạo vôi răng không?
Không. Nước súc miệng chỉ hỗ trợ kiểm soát vi khuẩn và làm sạch bề mặt, nhưng không thể loại bỏ cao răng (vôi răng) – vốn là mảng bám đã khoáng hóa dưới nướu.
Với người viêm nướu, cạo vôi răng và làm sạch gốc răng là bước bắt buộc để điều trị triệt để.
4. Bao lâu nên tái khám khi bị viêm lợi?
Thông thường, người bị viêm lợi nên thường được hẹn tái khám sau khoảng 2–4 tuần để đánh giá mức độ hồi phục của mô nướu.
Sau khi hết viêm, nên duy trì khám răng định kỳ 6 tháng/lần để lấy cao răng, đánh giá nướu và hướng dẫn vệ sinh đúng cách.
Ở người có bệnh nền (tiểu đường, rối loạn nội tiết), bác sĩ có thể đề nghị lịch theo dõi 3 tháng/lần.

Nước súc miệng trị viêm nướu có thể hỗ trợ kiểm soát vi khuẩn và giảm viêm nướu khi được sử dụng như một phần của chăm sóc răng miệng toàn diện, qua đó góp phần hạn chế nguy cơ tái phát. Tuy nhiên, đây không phải là phương pháp điều trị dứt điểm, mà chỉ mang lại hiệu quả khi kết hợp cùng chải răng, chỉ nha khoa và lấy cao răng chuyên sâu tại nha khoa.
Việc lựa chọn sản phẩm cần dựa trên mức độ viêm và độ nhạy cảm niêm mạc, nên sử dụng theo chỉ định của bác sĩ. Sử dụng đúng loại, đúng thời gian và đúng liều lượng giúp giảm viêm, phục hồi nướu khỏe mạnh và ngăn tiến triển thành viêm nha chu khi được sử dụng đúng mục đích và theo tư vấn nha khoa.
Bài viết mang tính thông tin tham khảo y học phổ cập, nội dung không thay thế cho chẩn đoán hoặc điều trị chuyên khoa.
Xem thêm các nội dung khác:
- Nước súc miệng bạc hà – Giải pháp thơm mát, sạch khuẩn và dễ chịu
- Nước súc miệng diệt khuẩn là gì? Vai trò & giới hạn sử dụng

Frequently Asked Questions
Có câu hỏi khác?
Truy cập trang FAQ tại đây