Viêm họng là một trong những bệnh lý hô hấp trên phổ biến, gặp ở mọi lứa tuổi – đặc biệt khi ô nhiễm, thay đổi thời tiết hoặc miễn dịch suy giảm. Nước súc miệng/ súc họng có thể được sử dụng như biện pháp hỗ trợ tại chỗ, giúp giảm lượng vi khuẩn/virus bám trên bề mặt niêm mạc họng, từ đó hỗ trợ giảm viêm tại chỗ, nhưng không thay thế điều trị nguyên nhân gây bệnh.
Bài viết tổng hợp cơ chế, thành phần, cách sử dụng và lưu ý an toàn khi lựa chọn nước súc miệng trị viêm họng trong hỗ trợ điều trị viêm họng.

Viêm họng – nguyên nhân và triệu chứng thường gặp
Viêm họng (pharyngitis) là tình trạng niêm mạc họng và hầu bị viêm do tác nhân nhiễm trùng hoặc kích thích cơ học – hóa học, gây cảm giác khô, ngứa, đau rát và thường kèm theo ho, sốt, khàn tiếng. Đây là một trong những bệnh lý đường hô hấp trên phổ biến nhất tại Việt Nam, có thể gặp ở mọi lứa tuổi, đặc biệt là trẻ em và người làm việc trong môi trường ô nhiễm hoặc sử dụng giọng nói thường xuyên.
1. Phân loại
Viêm họng cấp tính:
- Diễn tiến ngắn, thường kéo dài 3–10 ngày, đa số do virus thường chiếm phần lớn ca bệnh trong cộng đồng.
- Triệu chứng điển hình là đau họng đột ngột, nuốt rát, sốt, sưng amidan hoặc hạch góc hàm.
Viêm họng mạn tính là tình trạng viêm kéo dài trên 3 tháng hoặc tái phát nhiều lần, thường gặp ở người tiếp xúc yếu tố kích thích lâu dài. Trong lâm sàng, có thể gặp các thể sau:
- Viêm họng sung huyết (niêm mạc đỏ, dày)
- Viêm họng hạt (tăng sản mô lympho ở thành sau họng)
- Viêm họng teo (niêm mạc mỏng, khô, ít tiết dịch)

2. Cơ chế bệnh sinh
Niêm mạc họng là hàng rào đầu tiên chống lại vi sinh vật qua đường hô hấp. Khi tiếp xúc với virus hoặc vi khuẩn gây bệnh, tế bào biểu mô họng sẽ kích hoạt phản ứng viêm của cơ thể thông qua các chất trung gian gây viêm, dẫn đến đỏ, sưng và đau rát tại niêm mạc họng. Mức độ đáp ứng khác nhau theo tác nhân, tải lượng mầm bệnh và tình trạng hàng rào niêm mạc. Phản ứng này làm giãn mạch, tăng lưu lượng máu và tính thấm mao mạch, gây nên các biểu hiện:
- Sung huyết, đỏ rát họng
- Phù nề và tăng tiết nhầy
- Cảm giác đau, nóng rát, vướng khi nuốt
Nếu phản ứng viêm lặp lại nhiều lần hoặc kéo dài (như trong trào ngược, hút thuốc, ô nhiễm), niêm mạc họng sẽ bị tổn thương mạn tính, dẫn đến thay đổi cấu trúc niêm mạc họng, làm thành họng dày hơn, nổi hạt hoặc khô teo – những biểu hiện thường gặp trong viêm họng mạn tính.
3. Nguyên nhân
a. Tác nhân sinh học (virus – vi khuẩn)
- Virus (80–90%): adenovirus, rhinovirus, coronavirus, virus cúm, parainfluenza, Epstein-Barr virus, hoặc virus hợp bào hô hấp (RSV).
- Vi khuẩn: phổ biến nhất là Streptococcus pyogenes (liên cầu khuẩn nhóm A) – nguyên nhân của viêm họng liên cầu khuẩn
Trong một số trường hợp hiếm, nếu viêm họng liên cầu khuẩn không được chẩn đoán và điều trị đúng, có thể dẫn đến biến chứng như thấp tim hoặc viêm cầu thận cấp. Ngoài ra còn có Staphylococcus aureus, Streptococcus pneumoniae, Corynebacterium diphtheriae (bạch hầu) – hiện nay hiếm gặp nhờ tiêm chủng, nhưng có thể gây giả mạc và tắc đường thở.
b. Yếu tố môi trường và bệnh lý toàn thân
- Dị ứng: phản ứng với bụi, phấn hoa, lông thú, nấm mốc.
- Chất kích thích: hút thuốc lá, rượu, khí thải, dung môi công nghiệp, đồ cay nóng.
- Không khí khô, lạnh: làm giảm độ ẩm niêm mạc, gây ngứa rát, đặc biệt khi dùng điều hòa kéo dài.
- Trào ngược dạ dày – thực quản (GERD): axit dạ dày trào ngược lên họng, gây viêm họng mạn.
- Thuốc: thuốc chống trầm cảm, kháng histamin hoặc hạ huyết áp có thể gây khô họng.
- Suy giảm miễn dịch / bệnh mạn: HIV/AIDS, đái tháo đường, thiếu vitamin A – C.
- Tác động cơ học: la hét, hát to, nói liên tục, khiến dây thanh và niêm mạc họng bị vi chấn thương.
4. Triệu chứng lâm sàng
Viêm họng cấp tính:
- Đau họng rõ rệt, tăng khi nuốt hoặc nói.
- Sốt 38–40°C, ớn lạnh, đau đầu, mệt mỏi.
- Niêm mạc họng đỏ, sung huyết, có thể có mủ hoặc giả mạc.
- Amidan sưng, hạch cổ to và đau.
- Có thể ho khan hoặc ho đờm, chảy mũi, khàn tiếng.
Viêm họng mạn tính:
- Cảm giác vướng họng, khô họng, phải khạc thường xuyên.
- Đau họng âm ỉ, đặc biệt buổi sáng.
- Khó nuốt, ngứa cổ, ho khan kéo dài.
- Trường hợp trào ngược: nóng rát sau xương ức.
- Quan sát thấy thành sau họng dày, có hạt lympho nổi rõ hoặc teo mỏng.

Vai trò của nước súc miệng trong hỗ trợ phòng và giảm viêm họng
Nước súc miệng trị viêm họng (hoặc dung dịch súc họng) là biện pháp hỗ trợ điều trị tại chỗ, giúp giảm viêm và đau họng, đồng thời làm sạch vùng hầu họng. Mặc dù không thể thay thế thuốc điều trị nguyên nhân, việc súc họng định kỳ giúp giảm mật độ vi sinh vật gây bệnh, cải thiện triệu chứng khó chịu và hạn chế tiến triển nặng.
1. Sát khuẩn và giảm tải vi sinh vật tại chỗ
Các dung dịch súc miệng chứa hoạt chất sát khuẩn như povidone-iodine, chlorhexidine, cetylpyridinium chloride, hydrogen peroxide hoặc tinh dầu phenolic có khả năng ức chế và giảm số lượng vi sinh vật tại vùng họng trong thời gian ngắn.
Những hoạt chất này có khả năng:
- Giảm mật độ virus và vi khuẩn tại vùng hầu họng, đặc biệt trong các trường hợp nhiễm khuẩn đường hô hấp trên.
- Một số nghiên cứu cho thấy PVP-I hoặc CPC có thể làm giảm tải lượng virus trong hầu họng trong thời gian ngắn sau khi súc họng, ý nghĩa lâm sàng lâu dài vẫn đang được nghiên cứu.
Khi được sử dụng đúng cách và kết hợp với chăm sóc phù hợp, việc súc họng có thể góp phần giảm nguy cơ viêm họng tái phát, đặc biệt ở người thường xuyên tiếp xúc khói bụi, nói nhiều hoặc hút thuốc.
2. Giảm triệu chứng đau rát và kích ứng niêm mạc
Niêm mạc họng bị viêm thường phù nề và tăng nhạy cảm. Các dung dịch súc miệng có chứa thành phần làm dịu (soothing agents) như glycerin, xylitol, chiết xuất lô hội hoặc tinh dầu bạc hà giúp:
- Làm mát, giảm rát họng, ngứa họng và cảm giác khô.
- Giúp niêm mạc họng được dưỡng ẩm, giảm ma sát khi nuốt hoặc nói.
- Tạo lớp màng bảo vệ tạm thời, hạn chế tác động của không khí khô, bụi, và các tác nhân kích thích.
Ngoài ra, một số công thức có thêm kẽm (zinc) hoặc chiết xuất thảo dược có tính kháng viêm nhẹ (như cúc La Mã, cam thảo, trà xanh) giúp tăng khả năng chống oxy hóa, hỗ trợ phục hồi tế bào biểu mô tổn thương.

3. Hỗ trợ làm sạch – hóa lỏng đờm và giảm tắc nghẽn
Nước súc miệng giúp làm sạch vùng họng bằng cách:
- Loại bỏ mảnh vụn, tế bào chết, dịch nhầy và mảng bám tại thành họng.
- Giúp làm loãng dịch nhầy và đờm bám ở vùng họng, hỗ trợ khạc đờm dễ hơn và giảm nghẹt mũi họng.
- Giảm môi trường thuận lợi cho vi khuẩn và virus phát triển, hạn chế hình thành ổ viêm thứ phát.
Điều này đặc biệt quan trọng trong viêm họng mạn tính hoặc viêm họng có đờm đặc kéo dài.
4. Giảm nhu cầu sử dụng kháng sinh không cần thiết
Trong một số trường hợp viêm họng nhẹ do virus hoặc kích ứng, việc súc họng có thể giúp giảm triệu chứng, từ đó hạn chế việc tự ý dùng kháng sinh khi không có chỉ định y tế. Cách này vừa giảm nguy cơ lạm dụng kháng sinh, vừa góp phần phòng ngừa kháng thuốc (antimicrobial resistance) – một vấn đề y tế toàn cầu được WHO cảnh báo.
Trong một số nghiên cứu nhỏ, súc họng bằng dung dịch sát khuẩn 2 lần/ngày có thể giúp cải thiện triệu chứng đạu họng và khàn tiếng sớm hơn so với chỉ dùng nước ấm.
5. Tăng cường bảo vệ và miễn dịch tại niêm mạc họng
Niêm mạc hầu họng có hệ miễn dịch đặc hiệu gọi là hệ thống mô miễn dịch tự nhiên tại vùng họng.
Việc duy trì môi trường họng sạch khuẩn giúp:
- Hạn chế tình trạng viêm tái phát.
- Giữ cân bằng hệ vi sinh tự nhiên (microbiota) vùng hầu họng.
- Hỗ trợ duy trì chức năng miễn dịch tại chỗ, đặc biệt ở người suy giảm miễn dịch hoặc viêm họng tái diễn.
Các sản phẩm chứa kẽm, lô hội, xylitol hoặc probiotics đang được nghiên cứu về vai trò hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh vùng họng.
Thành phần thường gặp trong nước súc miệng hỗ trợ viêm họng
Tùy theo nguyên nhân và mức độ viêm họng, dung dịch súc họng có thể chứa các nhóm hoạt chất khác nhau nhằm diệt khuẩn, giảm viêm, làm dịu và bảo vệ niêm mạc.
Dưới đây là các nhóm phổ biến được sử dụng với vai trò hỗ trợ triệu chứng trong từng bối cảnh viêm họng, không thay thế chẩn đoán và điều trị nguyên nhân.
1. Viêm họng nghi do vi khuẩn – vai trò sát khuẩn tại chỗ trong hỗ trợ ngắn hạn
Hoạt chất:
- Povidone-iodine (PVP-I): Giải phóng i-ốt tự do, oxy hóa nhanh protein và enzyme của vi khuẩn, virus, nấm.
- Chlorhexidine digluconate (CHX): Phá vỡ màng tế bào vi khuẩn, làm đông tụ protein nội bào, diệt khuẩn mạnh.
Hiệu quả:
CHX sát khuẩn khoang miệng mạnh, đôi khi được dùng ngắn hạn quanh thủ thuật răng miệng. CHX nếu dùng để súc họng nên ngắn hạn và theo tư vấn y tế. Giúp giảm nhanh mật độ vi sinh vật vùng hầu họng, hỗ trợ khử khuẩn tại chỗ. Tuy nhiên, chẩn đoán và điều trị chuẩn viêm họng do vi khuẩn vẫn là kháng sinh khi có chỉ định y tế.
Lưu ý:
- Không dùng PVP-I cho phụ nữ có thai, người bệnh tuyến giáp hoặc trẻ <6 tuổi.
- CHX có thể gây ố răng và thay đổi vị giác nếu dùng kéo dài.

2. Viêm họng do virus hoặc kích ứng nhẹ – cần kháng khuẩn và làm dịu
Hoạt chất:
- Cetylpyridinium chloride (CPC): Là hợp chất amoni bậc bốn, tác động lên màng của vi sinh vật, giúp giảm mảng bám và hơi thở hôi.
- Zinc lactate / Zinc citrate: Trung hòa hợp chất lưu huỳnh dễ bay hơi (VSCs), giảm mùi và hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh.
- Tinh dầu thiên nhiên (Menthol, Thymol, Eucalyptol): Kháng khuẩn, kháng nấm nhẹ, giúp làm mát và khử mùi họng.
Hiệu quả: Giảm viêm họng nhẹ, đau rát do khô hoặc nói nhiều; hỗ trợ làm sạch vùng hầu họng khi chưa cần dùng thuốc kháng sinh.
Lưu ý:
- Tránh tinh dầu đậm đặc nếu người bệnh bị trào ngược hoặc niêm mạc nhạy cảm.
- CPC và kẽm an toàn khi dùng lâu dài, có thể sử dụng hàng ngày.
3. Viêm họng hạt mạn tính hoặc niêm mạc khô rát – cần kháng viêm và dưỡng ẩm
Hoạt chất:
- Benzydamine HCl: Kháng viêm và giảm đau tại chỗ, ức chế prostaglandin và cytokine viêm.
- Aloe vera, Glycerin, Xylitol: Dưỡng ẩm và phục hồi lớp niêm mạc bị tổn thương.
- Nano bạc (AgNPs): Ức chế vi khuẩn, virus, đồng thời thúc đẩy tái tạo tế bào biểu mô họng.
Hiệu quả:
- Giảm cảm giác khô rát, ngứa họng, làm dịu tổn thương do viêm mạn hoặc viêm họng do trào ngược.
- Phù hợp cho người phải nói nhiều, làm việc trong môi trường điều hòa hoặc ô nhiễm.
Lưu ý:
- Nên chọn công thức không cồn, pH trung tính.
- Nano bạc có dữ liệu an toàn tại chỗ còn hạn chế và không được xem là lựa chọn tiêu chuẩn trong điều trị viêm họng mạn tính hiện nay.
4. Viêm họng kèm loét, đau nhiều – cần kháng viêm giảm đau tại chỗ
Hoạt chất:
- Benzydamine HCl (nồng độ 0,15%–0,3%): Giảm đau họng, giảm sưng đỏ.
- Acid tannic, Propolis (sáp ong), Chiết xuất trà xanh: Giảm viêm, kháng khuẩn tự nhiên, tăng sức đề kháng niêm mạc.
Hiệu quả: Giúp giảm đau nhanh và hỗ trợ lành tổn thương loét niêm mạc họng, thường thấy ở người viêm họng tái phát hoặc sau cảm cúm kéo dài.
Lưu ý:
- Không nuốt dung dịch.
- Ngưng sử dụng nếu kích ứng hoặc rát họng tăng.
5. Phòng ngừa tái phát và bảo vệ họng hằng ngày
Hoạt chất:
- NaCl 0,9% (nước muối sinh lý): Làm sạch, giữ ẩm và cân bằng pH sinh lý vùng họng.
- Xylitol, Propolis: Ức chế vi khuẩn, chống khô miệng.
- OXYD-8 là hợp chất oxychloride ổn định giải phóng oxy hoạt tính, chủ yếu được nghiên cứu trong kiểm soát mùi và vi sinh khoang miệng. Vai trò trong súc họng hiện còn hạn chế và chỉ nên xem là hỗ trợ vệ sinh chung, an toàn khi dùng hàng ngày.
Vai trò trong súc họng hiện còn hạn chế và chủ yếu mang tính hỗ trợ vệ sinh.

6. Bảng so sánh nhanh các nhóm hoạt chất trong nước súc miệng trị viêm họng
| Nhóm mục tiêu | Hoạt chất tiêu biểu | Cơ chế tác dụng | Hiệu quả chính | Lưu ý sử dụng |
| Viêm họng cấp do vi khuẩn | Povidone-iodine, Chlorhexidine | Oxy hóa protein – phá màng tế bào | Giảm tải khuẩn nhanh, khử trùng mạnh | Dùng ngắn hạn, tránh cho trẻ nhỏ & thai phụ. Không thay thế kháng sinh khi có chỉ định |
| Viêm họng do virus/kích ứng nhẹ | CPC, Zinc lactate, Menthol | Tác động lên màng vi sinh vật – kháng khuẩn nhẹ | Làm dịu / hỗ trợ triệu chứng, khử mùi, an toàn dài hạn | Dùng hàng ngày, tránh tinh dầu đậm đặc |
| Viêm họng hạt / khô họng mạn | Benzydamine HCl, Nano bạc, Aloe vera | Kháng viêm – phục hồi biểu mô | Giảm khô rát, đau họng mạn | Không cồn, pH trung tính |
| Viêm họng loét, đau nhiều | Benzydamine, Propolis, Acid tannic | Giảm đau, chống oxy hóa, kháng khuẩn tự nhiên | Làm dịu nhanh, hỗ trợ triệu chứng | Ngưng nếu kích ứng tăng |
| Phòng ngừa tái phát / duy trì | NaCl 0,9%, Xylitol | Làm sạch cơ học, cân bằng pH | Giữ ẩm, ngăn tái viêm, an toàn lâu dài | Phù hợp trẻ nhỏ, thai phụ, dùng hằng ngày |
Gợi ý lựa chọn nước súc miệng phù hợp theo nguyên nhân và mức độ viêm họng
Việc lựa chọn nước súc miệng cần dựa trên nguyên nhân gây viêm, tình trạng niêm mạc họng, và mức độ tổn thương. Các khuyến nghị dưới đây chỉ mang tính tham khảo trong chăm sóc hỗ trợ, không thay thế cho chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.
Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ tai mũi họng hoặc nha sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa hoạt chất kháng khuẩn mạnh. Tùy theo nguyên nhân và mức độ viêm họng, người dùng có thể chọn sản phẩm phù hợp trong ba nhóm chính: điều trị ngắn hạn, hỗ trợ giảm viêm mạn, và phòng ngừa hàng ngày.
Danh sách dưới đây nhằm minh họa các nhóm sản phẩm thường được sử dụng trong từng bối cảnh, không mang tính khuyến nghị thay thế tư vấn y tế cá nhân.
| Sản phẩm | Hoạt chất chính | Tác dụng nổi bật | Đối tượng phù hợp | Đặc điểm an toàn |
| Betadine Gargle | Povidone-iodine 1% | Sát khuẩn mạnh, diệt virus | Viêm họng cấp, viêm amidan | Không dùng cho thai phụ, <6 tuổi |
| Benzydamine (Tantum Verde) | Benzydamine HCl 0.15% | Giảm đau, kháng viêm | Viêm họng hạt, trào ngược | Pha loãng được, vị nhẹ |
| Vitis Aloe Vera | CPC + Aloe Vera + Panthenol | Làm dịu, dưỡng ẩm họng | Khô rát, họng mạn, người nói nhiều | Không cồn, dùng dài hạn |
| TheraBreath | Sodium Chlorite (OXYD-8®) | Giảm mùi, kháng khuẩn nhẹ | Dùng hằng ngày, hơi thở hôi | Không cay, an toàn lâu dài |
| Colgate Plax | CPC + Fluoride | Giảm viêm nhẹ, ngừa tái phát | Duy trì / phòng viêm họng nhẹ | Không cồn, vị dịu |
| NaCl 0,9% | Muối sinh lý | Làm sạch, giữ ẩm | Trẻ nhỏ, thai phụ, niêm mạc nhạy cảm | An toàn dùng hàng ngày |
1. Viêm họng do vi khuẩn (như Streptococcus pyogenes, Staphylococcus aureus)
- Chỉ định: Hỗ trợ sát khuẩn vùng hầu họng, giảm nguy cơ bội nhiễm và viêm lan rộng.
- Gợi ý sản phẩm: Betadine Gargle & Mouthwash (Povidone-iodine 1%) – có phổ diệt khuẩn, nấm và virus rộng, thích hợp giai đoạn đầu của viêm họng cấp.
- Lưu ý: Không sử dụng Povidone-iodine cho phụ nữ mang thai, người rối loạn chức năng tuyến giáp hoặc trẻ nhỏ.
2. Viêm họng do virus (cảm lạnh, cúm, adenovirus, coronavirus)
Chỉ định: Giảm đau rát, sưng đỏ và nguy cơ bội nhiễm vi khuẩn thứ phát.
Gợi ý sản phẩm:
- Benzydamine HCl (Tantum Verde / Difflam) – kháng viêm, giảm đau tại chỗ, phù hợp với viêm họng cấp do virus.
- Vitis Aloe Vera (CPC + Aloe Vera + Panthenol) – làm dịu và phục hồi niêm mạc họng bị kích ứng, khô rát.
Lưu ý: Ưu tiên sản phẩm không chứa cồn hoặc tinh dầu cay. Các triệu chứng viêm họng virus thông thường có thể tự hồi phục, nên thận trọng khi lạm dụng dung dịch sát khuẩn mạnh.
3. Viêm họng do trào ngược dạ dày – thực quản (GERD)
Chỉ định: Làm dịu và bảo vệ niêm mạc họng khỏi tác động của acid trào ngược.
Gợi ý sản phẩm:
- Benzydamine – làm dịu, hỗ trợ giảm triệu chứng và đau rát do kích ứng acid.
- Vitis Aloe Vera / Colgate Plax – làm dịu và trung hòa niêm mạc tổn thương.
- Dung dịch NaCl 0,9% (nước muối sinh lý) – giúp rửa sạch acid và dịch nhầy vùng hầu họng.
Lưu ý:
- Tránh dung dịch có cồn, menthol đậm đặc hoặc fluoride cao vì có thể làm tăng cảm giác khô rát.
- Điều trị trào ngược cần phối hợp thuốc dạ dày và thay đổi lối sống; nước súc miệng chỉ mang tính hỗ trợ.
4. Viêm họng mạn tính và viêm họng hạt
- Chỉ định: Duy trì độ ẩm, giảm phản ứng viêm và phục hồi mô họng.
- Gợi ý sản phẩm: Vitis Aloe Vera – CPC + Aloe Vera + Panthenol giúp làm dịu và bảo vệ niêm mạc họng khô rát.
- Lưu ý: Tránh dùng Povidone-iodine hoặc Chlorhexidine kéo dài. Nên kết hợp với biện pháp điều trị nguyên nhân (như dị ứng, trào ngược, hoặc khô mũi họng mạn).
5. Viêm họng loét hoặc tổn thương niêm mạc hầu
- Chỉ định: Hỗ trợ liền niêm mạc, giảm đau và ngăn nhiễm trùng thứ phát.
- Gợi ý sản phẩm: Benzydamine – làm dịu, hỗ trợ triệu chứng và đau họng tại chỗ.
- Lưu ý:nKhông dùng dung dịch có cồn hoặc nước muối đặc vì có thể gây kích ứng thêm vùng loét. Nếu có dấu hiệu loét lan rộng, cần khám chuyên khoa để loại trừ nguyên nhân toàn thân.

Cách sử dụng nước súc miệng khi bị viêm họng
Sử dụng nước súc miệng trị viêm họng đúng cách giúp hỗ trợ giảm tải vi sinh vật tại chỗ, làm dịu triệu chứng đau rát họng và góp phần cải thiện cảm giác khó chịu vùng hầu họng trong giai đoạn viêm. Việc súc họng không chỉ đơn thuần là thói quen vệ sinh, mà còn là một phần của chăm sóc hỗ trợ nhằm giảm triệu chứng tại chỗ trong các viêm đường hô hấp trên.
1. Thời điểm và tần suất sử dụng
- Tần suất tiêu chuẩn: 2–3 lần/ngày; giai đoạn cấp có thể tăng tạm thời với công thức dịu nhẹ/không cồn, không vượt quá hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc tư vấn y tế.
- Thời điểm: Nên súc miệng sau bữa ăn 15–30 phút, khi niêm mạc họng đã ổn định và tránh ngay sau khi đánh răng (vì kem đánh răng có thể tương kỵ một số hoạt chất như Chlorhexidine).
- Sau điều trị: Duy trì 1–2 lần/ngày để hỗ trợ chăm sóc họng và giảm nguy cơ tái phát.
2. Liều lượng và thời gian súc họng
Liều lượng: Khoảng 10–30 ml mỗi lần, tùy loại dung dịch (xem khuyến nghị trên nhãn).
Thời gian tiếp xúc:
- Súc miệng: 20–30 giây để làm sạch khoang miệng.
- Khò họng: 30 giây đến 1 phút, đảm bảo dung dịch tiếp xúc sâu vùng hầu họng – nơi tập trung ổ viêm.
- Không cần kéo dài quá 90 giây, vì có thể làm khô niêm mạc hoặc gây kích ứng nhẹ.
3. Quy trình sử dụng đúng cách
- Đánh răng và làm sạch miệng trước (nếu có thể).
- Đong đủ liều nước súc miệng (không pha loãng trừ khi được hướng dẫn).
- Súc miệng trước: Đưa dung dịch khắp khoang miệng trong 30 giây, chú ý vùng má – nướu – kẽ răng.
- Khò họng sau: Ngửa nhẹ đầu ra sau, hít nhẹ bằng mũi và khò “rrr…” trong 30–60 giây để dung dịch chạm vào vùng hầu họng.
- Nhổ bỏ hoàn toàn, tuyệt đối không nuốt.
- Không ăn uống hoặc súc lại bằng nước thường trong vòng 30 phút để hoạt chất duy trì trên bề mặt niêm mạc.
4. Những sai lầm thường gặp cần tránh
- Súc quá mạnh hoặc quá lâu: Gây khô, rát niêm mạc, đặc biệt với dung dịch chứa cồn hoặc CHX.
- Pha nước muối quá mặn: Gây tổn thương biểu mô họng, khô rát tăng.
- Súc ngay sau ăn cay/nóng: Làm tổn thương thêm vùng họng đang viêm.
- Nuốt dung dịch: Có thể gây kích ứng dạ dày hoặc ngộ độc nhẹ (với iod hoặc fluoride).
- Dùng nước súc miệng thay thế thuốc: Trong viêm họng do liên cầu khuẩn hoặc có sốt, cần khám bác sĩ để được điều trị kháng sinh phù hợp.
5. Lưu ý đặc biệt cho từng đối tượng
- Trẻ em: Chỉ dùng khi trẻ đủ khả năng khò họng (thường >6 tuổi). Dùng loại không cồn, không tinh dầu cay và dưới sự giám sát của người lớn
- Phụ nữ mang thai: Ưu tiên dùng theo chỉ định của bác sĩ. Ưu tiên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng các dung dịch sát khuẩn hoặc hoạt chất mạnh.
- Người bị khô họng mạn tính: Dùng dung dịch có xylitol, glycerin, lô hội, tránh cồn và menthol đậm đặc.
- Người viêm họng hạt: Nên súc họng nhẹ, khò lâu để dung dịch tiếp xúc thành sau họng, tránh dung dịch cay hoặc có cồn.

Giải đáp một số câu hỏi thường gặp về nước súc miệng và viêm họng
1. Viêm họng có thể tự khỏi không?
Có thể.
Phần lớn các trường hợp viêm họng do virus (như cảm lạnh, cúm, adenovirus) có thể tự hồi phục sau 5–7 ngày nếu được nghỉ ngơi, uống đủ nước và vệ sinh họng đúng cách. Tuy nhiên, nếu do vi khuẩn (Streptococcus pyogenes), cần được điều trị kháng sinh theo chỉ định bác sĩ để ngăn ngừa biến chứng (như viêm cầu thận, thấp tim).
2. Nước súc miệng có thể thay thế thuốc điều trị không?
Không.
Nước súc miệng chỉ là biện pháp hỗ trợ tại chỗ giúp làm sạch niêm mạc, hỗ trợ giảm viêm tại chỗ và góp phần hạn chế nguy cơ bội nhiễm. Trường hợp viêm họng nặng, sốt cao, hoặc có dấu hiệu bội nhiễm, người bệnh cần thăm khám và điều trị toàn thân theo phác đồ chuyên khoa.
3. Có nên dùng nước muối tự pha tại nhà không?
Có thể.
Nếu pha đúng tỷ lệ ra nước muối sinh lý 0,9% (9g muối trong 1 lít nước ấm) giúp giảm sưng, làm sạch và làm dịu họng ở mức độ nhẹ.
Tuy nhiên, không nên dùng dung dịch quá đặc vì có thể gây bỏng rát và làm tổn thương thêm niêm mạc họng. Trong thực tế, nên ưu tiên nước muối sinh lý pha sẵn để tránh sai nồng độ.
4. Có nên dùng nước súc miệng khi đang bị loét họng hoặc viêm amidan cấp không?
Có thể.
Có thể dùng dung dịch dịu nhẹ không cồn giúp giảm đau và hỗ trợ làm sạch tại chỗ. Tuyệt đối tránh dung dịch có cồn hoặc tinh dầu mạnh vì có thể gây kích ứng và làm vết loét đau rát hơn.

Khi nào cần gặp bác sĩ
Mặc dù phần lớn các trường hợp viêm họng do virus có thể tự khỏi trong vài ngày, nhưng nếu bệnh kéo dài hoặc triệu chứng trở nên nghiêm trọng, người bệnh cần đến bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng để được chẩn đoán và điều trị kịp thời, tránh biến chứng nguy hiểm.
Cần đến cơ sở y tế ngay nếu xuất hiện các dấu hiệu sau:
- Đau họng kèm ban dạng tinh hồng nhiệt, mủ amidan, điểm Centor ≥3
- Sốt cao (>38°C hoặc >39°C).
- Đau họng dữ dội hoặc kéo dài hơn một tuần.
- Khó thở hoặc khó nuốt (kể cả khi nuốt nước bọt).
- Cổ cứng hoặc khó mở miệng.
- Có máu trong nước bọt hoặc đờm.
- Phát ban, đau khớp hoặc đau tai.
- Sưng ở cổ, mặt, hoặc xuất hiện khối bất thường vùng họng.
- Khàn giọng kéo dài trên 2 tuần.
- Viêm họng tái phát thường xuyên.
Lưu ý về kháng sinh:
Không tự ý mua hoặc sử dụng kháng sinh khi chưa được bác sĩ kê đơn. Chỉ nên dùng trong các trường hợp viêm họng do vi khuẩn đã được xác định, và cần tuân thủ đúng loại thuốc – liều lượng – thời gian điều trị để tránh kháng thuốc và biến chứng nặng.
Các biện pháp hỗ trợ điều trị viêm họng tại nhà có chứng cứ khoa học
Ngoài việc dùng thuốc theo chỉ định và súc họng sát khuẩn, nhiều biện pháp chăm sóc đơn giản tại nhà được các tổ chức y khoa uy tín ghi nhận có vai trò hỗ trợ giảm triệu chứng và cải thiện sự thoải mái trong quá trình hồi phục. Dưới đây là những phương pháp được khuyến nghị, an toàn và dễ áp dụng:
1. Súc họng bằng dung dịch muối sinh lý ấm (NaCl 0,9%)
- Cơ chế: Nước muối giúp làm sạch dịch nhầy, giảm phù nề và tạo môi trường bất lợi cho vi khuẩn.
- Cách pha: 1/4 thìa cà phê muối (khoảng 2,25 g) trong 250 ml nước ấm hoặc 9 g/lít (dung dịch 0,9%).
- Lưu ý: Không dùng dung dịch quá mặn vì có thể gây bỏng rát niêm mạc. Biện pháp này giúp làm sạch và làm dịu niêm mạc, không có tác dụng tiêu diệt hoàn toàn vi khuẩn gây bệnh.

2. Uống đủ nước và giữ ẩm đường hô hấp
- Mục tiêu: Giúp niêm mạc họng ẩm, giảm kích ứng và giúp chất nhầy loãng hơn, dễ khạc ra.
- Khuyến nghị: Uống nước ấm, tránh nước quá lạnh hoặc có gas. Có thể dùng máy tạo ẩm không khí trong phòng ngủ.
3. Duy trì nghỉ ngơi và dinh dưỡng cân đối
- Cơ sở: Khi cơ thể được nghỉ ngơi, hệ miễn dịch có điều kiện hoạt động tối ưu để chống lại virus/vi khuẩn.
- Chế độ ăn: Ưu tiên thức ăn mềm, ấm, dễ nuốt; tăng rau xanh, trái cây giàu vitamin và khoáng chất để hỗ trợ chức năng miễn dịch.
4. Giảm đau và hạ sốt khi cần thiết
- Hoạt chất được khuyến nghị: Paracetamol hoặc ibuprofen (liều dùng theo chỉ định bác sĩ hoặc dược sĩ).
- Cơ sở: Các thuốc này giúp làm dịu hỗ trợ triệu chứng, hạ sốt và cải thiện cảm giác đau rát họng khi cần thiết.
5. Tránh các yếu tố kích thích
- Nên tránh: Hút thuốc lá (cả chủ động và thụ động), rượu bia, đồ cay nóng, thức uống có cồn hoặc caffein cao.
- Lý do: Nicotin và ethanol gây khô niêm mạc, làm kéo dài tình trạng viêm.
6. Giữ vệ sinh răng miệng và tay sạch
- Biện pháp: Đánh răng 2 lần/ngày, thay bàn chải định kỳ, rửa tay bằng xà phòng sau khi ho/hắt hơi.
- Mục tiêu: Giảm lây nhiễm chéo vi khuẩn và virus trong khoang miệng – hầu họng.
Các biện pháp này giúp giảm đau rát, giảm ho, hỗ trợ niêm mạc phục hồi và góp phần hạn chế việc sử dụng kháng sinh khi không có chỉ định y tế. Tuy nhiên không thay thế chỉ định kháng sinh khi có bằng chứng nhiễm khuẩn. Nước súc miệng là biện pháp hỗ trợ an toàn, tiện lợi và có cơ sở khoa học trong kiểm soát viêm họng, giúp làm sạch, giảm viêm, và góp phần hạn chế nguy cơ bội nhiễm.
Tuy nhiên, hiệu quả chỉ đạt tối ưu khi:
- Chọn đúng loại dung dịch phù hợp với nguyên nhân và mức độ viêm.
- Duy trì vệ sinh răng miệng – họng hằng ngày và tránh yếu tố nguy cơ (hút thuốc, không khí khô, trào ngược, dị ứng).
- Không lạm dụng dung dịch sát khuẩn mạnh hoặc dùng thay thế điều trị y khoa.

Nước súc miệng trị viêm họng chỉ mang tính hỗ trợ điều trị; nếu triệu chứng nặng, kéo dài trên 7 ngày, sốt cao hoặc khó nuốt, người bệnh cần khám bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng để xác định nguyên nhân và phác đồ phù hợp.
Bài viết mang tính chất cung cấp thông tin y học phổ cập, được tổng hợp từ các nguồn khoa học quốc tế và không thay thế cho chẩn đoán, tư vấn hoặc điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Người đọc nên tham khảo ý kiến bác sĩ nếu có triệu chứng kéo dài hoặc bất thường.
Xem thêm các nội dung khác:
- Nước súc miệng diệt khuẩn là gì? Vai trò & giới hạn sử dụng
- Nước súc miệng trị viêm nướu – Vai trò hỗ trợ

Frequently Asked Questions
Có câu hỏi khác?
Truy cập trang FAQ tại đây